YiWordsYiWords

thiếu gia

御曹司

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — thiếu: sắc(高く上がる) · gia: ngang(平坦) ?

thiếu gia 御曹司

意味

よく使われる組み合わせ

thiếu gia nhà giàu
裕福な御曹司
công tử thiếu gia
名家の御曹司

例文

Anh ấy là thiếu gia nổi tiếng.
彼は有名な御曹司だ。
Thiếu gia thường được nuông chiều.
御曹司はよく甘やかされる。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「御曹司」はベトナム語でどう言いますか?
「御曹司」はベトナム語で thiếu gia です。
thiếu gia の意味は何ですか?
thiếu gia は「御曹司」(名詞)の意味です。御曹司
thiếu gia の発音は?
thiếu gia は 2 音節で、声調は thiếu: sắc(高く上がる) · gia: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thiếu gia はよく使われますか?
thiếu gia はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
thiếu gia は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy là thiếu gia nổi tiếng.(彼は有名な御曹司だ。);Thiếu gia thường được nuông chiều.(御曹司はよく甘やかされる。)。

「thiếu gia」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める