YiWordsYiWords

móng nhà

基礎

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — móng: sắc(高く上がる) · nhà: huyền(低く下がる) ?

móng nhà 基礎

意味

よく使われる組み合わせ

đổ móng nhà
基礎を打つ
xây móng nhà
基礎を作る

例文

Móng nhà phải chắc chắn mới an toàn.
基礎がしっかりしてこそ安全です。
Công nhân đang xây móng nhà.
作業員が基礎を作っています。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「基礎」はベトナム語でどう言いますか?
「基礎」はベトナム語で móng nhà です。
móng nhà の意味は何ですか?
móng nhà は「基礎」(名詞)の意味です。建物を支える基礎部分
móng nhà の発音は?
móng nhà は 2 音節で、声調は móng: sắc(高く上がる) · nhà: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
móng nhà は文でどう使いますか?
例えば:Móng nhà phải chắc chắn mới an toàn.(基礎がしっかりしてこそ安全です。);Công nhân đang xây móng nhà.(作業員が基礎を作っています。)。

「móng nhà」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める