muôn hình vạn trạng 千変万化 フレーズ CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — muôn: ngang(平坦) · hình: huyền(低く下がる) · vạn: nặng(低く短く、声門閉鎖) · trạng: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?