muôn quân nghìn ngựa 大軍 句 CEFR C1 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — muôn: ngang(平坦) · quân: ngang(平坦) · nghìn: huyền(低く下がる) · ngựa: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?