YiWordsYiWords

năm sau

来年

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — năm: ngang(平坦) · sau: ngang(平坦) ?

năm sau 来年

意味

よく使われる組み合わせ

năm sau gặp lại
来年また会いましょう
kế hoạch năm sau
来年の計画

例文

Năm sau tôi sẽ đi du lịch.
来年は旅行に行きます。
Bạn có dự định gì cho năm sau không?
来年の予定はありますか?

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「来年」はベトナム語でどう言いますか?
「来年」はベトナム語で năm sau です。
năm sau の意味は何ですか?
năm sau は「来年」(名詞)の意味です。来年
năm sau の発音は?
năm sau は 2 音節で、声調は năm: ngang(平坦) · sau: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
năm sau はよく使われますか?
năm sau はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR A2)。
năm sau は文でどう使いますか?
例えば:Năm sau tôi sẽ đi du lịch.(来年は旅行に行きます。);Bạn có dự định gì cho năm sau không?(来年の予定はありますか?)。

「năm sau」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める