YiWordsYiWords

nản lòng

落胆する

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — nản: hỏi(下がって上がる) · lòng: huyền(低く下がる) ?

nản lòng 落胆する

意味

よく使われる組み合わせ

nản lòng bỏ cuộc
落胆して諦める
cảm thấy nản lòng
落胆する

例文

Thất bại khiến tôi nản lòng.
失敗で気落ちした。
Đừng nản lòng trước khó khăn.
困難で気落ちしないで。

関連語

よくある質問

「落胆する」はベトナム語でどう言いますか?
「落胆する」はベトナム語で nản lòng です。
nản lòng の意味は何ですか?
nản lòng は「落胆する」(動詞)の意味です。気落ちする; 落胆する
nản lòng の発音は?
nản lòng は 2 音節で、声調は nản: hỏi(下がって上がる) · lòng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nản lòng はよく使われますか?
nản lòng はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
nản lòng は文でどう使いますか?
例えば:Thất bại khiến tôi nản lòng.(失敗で気落ちした。);Đừng nản lòng trước khó khăn.(困難で気落ちしないで。)。

「nản lòng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める