YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
nản lòng
nản lòng
落胆する
動詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — nản: hỏi(下がって上がる) · lòng: huyền(低く下がる)
?
意味
気落ちする; 落胆する
よく使われる組み合わせ
nản lòng bỏ cuộc
落胆して諦める
cảm thấy nản lòng
落胆する
例文
Thất bại khiến tôi nản lòng.
失敗で気落ちした。
Đừng nản lòng trước khó khăn.
困難で気落ちしないで。
関連語
nổi loạn
反乱
tiêu rồi
おしまい
chán ngắt
退屈な
thấm
浸透する
lạc lối
道に迷う
xuống núi
下山する
よくある質問
「落胆する」はベトナム語でどう言いますか?
「落胆する」はベトナム語で nản lòng です。
nản lòng の意味は何ですか?
nản lòng は「落胆する」(動詞)の意味です。気落ちする; 落胆する
nản lòng の発音は?
nản lòng は 2 音節で、声調は nản: hỏi(下がって上がる) · lòng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nản lòng はよく使われますか?
nản lòng はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
nản lòng は文でどう使いますか?
例えば:Thất bại khiến tôi nản lòng.(失敗で気落ちした。);Đừng nản lòng trước khó khăn.(困難で気落ちしないで。)。
「nản lòng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store