năng lượng gió 風力エネルギー 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — năng: ngang(平坦) · lượng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · gió: sắc(高く上がる) ?