YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
phích nước
phích nước
魔法瓶
名詞
CEFR C2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — phích: sắc(高く上がる) · nước: sắc(高く上がる)
?
意味
魔法瓶
よく使われる組み合わせ
phích nước giữ nhiệt
保温魔法瓶
phích nước điện
電気魔法瓶
例文
Phích nước này giữ nóng cả ngày.
この魔法瓶は一日中お湯を保温できます。
Bà thường dùng phích nước pha trà.
おばあちゃんはよく魔法瓶でお茶を淹れます。
関連語
năng lượng gió
風力エネルギー
nghiêm ngặt
厳格な
dụ dỗ
誘惑する
ghế đẩu
スツール
nghẹt cống
詰まった排水口
an cư lạc nghiệp
安居楽業
よくある質問
「魔法瓶」はベトナム語でどう言いますか?
「魔法瓶」はベトナム語で phích nước です。
phích nước の意味は何ですか?
phích nước は「魔法瓶」(名詞)の意味です。魔法瓶
phích nước の発音は?
phích nước は 2 音節で、声調は phích: sắc(高く上がる) · nước: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phích nước は文でどう使いますか?
例えば:Phích nước này giữ nóng cả ngày.(この魔法瓶は一日中お湯を保温できます。);Bà thường dùng phích nước pha trà.(おばあちゃんはよく魔法瓶でお茶を淹れます。)。
「phích nước」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store