nền văn minh Ai Cập エジプト文明 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 5音節 — nền: huyền(低く下がる) · văn: ngang(平坦) · minh: ngang(平坦) · Ai: ngang(平坦) · Cập: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?