YiWordsYiWords

ngăn để hành lý

荷物室

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — ngăn: ngang(平坦) · để: hỏi(下がって上がる) · hành: huyền(低く下がる) · lý: sắc(高く上がる) ?

ngăn để hành lý 荷物室

意味

よく使われる組み合わせ

mở ngăn để hành lý
荷物室を開ける
đóng ngăn để hành lý
荷物室を閉める

例文

Hành lý để trong ngăn để hành lý.
荷物は荷物室にあります。
Ngăn để hành lý đã đầy.
荷物室は満杯です。

関連語

よくある質問

「荷物室」はベトナム語でどう言いますか?
「荷物室」はベトナム語で ngăn để hành lý です。
ngăn để hành lý の意味は何ですか?
ngăn để hành lý は「荷物室」(名詞)の意味です。荷物室
ngăn để hành lý の発音は?
ngăn để hành lý は 4 音節で、声調は ngăn: ngang(平坦) · để: hỏi(下がって上がる) · hành: huyền(低く下がる) · lý: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ngăn để hành lý は文でどう使いますか?
例えば:Hành lý để trong ngăn để hành lý.(荷物は荷物室にあります。);Ngăn để hành lý đã đầy.(荷物室は満杯です。)。

「ngăn để hành lý」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める