YiWordsYiWords

ngay sau đó

すぐ後で

副詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 3音節 — ngay: ngang(平坦) · sau: ngang(平坦) · đó: sắc(高く上がる) ?

ngay sau đó すぐ後で

意味

よく使われる組み合わせ

ngay sau đó xảy ra
すぐ後に起こる
ngay sau đó rời đi
すぐ後に去る

例文

Anh ấy đến và ngay sau đó rời đi.
彼は来て、すぐ後に去った。
Trời mưa to, ngay sau đó tạnh.
大雨が降って、すぐ後に止んだ。

関連語

よくある質問

「すぐ後で」はベトナム語でどう言いますか?
「すぐ後で」はベトナム語で ngay sau đó です。
ngay sau đó の意味は何ですか?
ngay sau đó は「すぐ後で」(副詞)の意味です。すぐ後に
ngay sau đó の発音は?
ngay sau đó は 3 音節で、声調は ngay: ngang(平坦) · sau: ngang(平坦) · đó: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ngay sau đó はよく使われますか?
ngay sau đó はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
ngay sau đó は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy đến và ngay sau đó rời đi.(彼は来て、すぐ後に去った。);Trời mưa to, ngay sau đó tạnh.(大雨が降って、すぐ後に止んだ。)。

「ngay sau đó」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める