YiWordsYiWords

Ngày Thiếu nhi

子供の日

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — Ngày: huyền(低く下がる) · Thiếu: sắc(高く上がる) · nhi: ngang(平坦) ?

Ngày Thiếu nhi 子供の日

意味

よく使われる組み合わせ

quà Ngày Thiếu nhi
こどもの日のプレゼント
hoạt động Ngày Thiếu nhi
こどもの日のイベント

例文

Trẻ em nhận quà vào Ngày Thiếu nhi.
こどもの日に子どもたちはプレゼントをもらいます。
Trường tổ chức trò chơi vào Ngày Thiếu nhi.
学校はこどもの日にゲームを開催します。

関連語

よくある質問

「子供の日」はベトナム語でどう言いますか?
「子供の日」はベトナム語で Ngày Thiếu nhi です。
Ngày Thiếu nhi の意味は何ですか?
Ngày Thiếu nhi は「子供の日」(名詞)の意味です。こどもの日
Ngày Thiếu nhi の発音は?
Ngày Thiếu nhi は 3 音節で、声調は Ngày: huyền(低く下がる) · Thiếu: sắc(高く上がる) · nhi: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
Ngày Thiếu nhi は文でどう使いますか?
例えば:Trẻ em nhận quà vào Ngày Thiếu nhi.(こどもの日に子どもたちはプレゼントをもらいます。);Trường tổ chức trò chơi vào Ngày Thiếu nhi.(学校はこどもの日にゲームを開催します。)。

「Ngày Thiếu nhi」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める