YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
nghĩ cho
nghĩ cho
配慮する
動詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — nghĩ: ngã(詰まった上昇) · cho: ngang(平坦)
?
意味
配慮する
よく使われる組み合わせ
nghĩ cho người khác
他人のことを考える
nghĩ cho gia đình
家族のことを考える
例文
Bạn nên nghĩ cho người khác.
他人のことを考えるべきだ。
Tôi luôn nghĩ cho gia đình mình.
私はいつも家族のことを考えている。
この項目で使われている
ích kỷ
利己的
関連語
rất thoải mái
とても快適
phấn khởi
わくわくする
nguyên vẹn
無傷
ác ý
悪意
ngòi nổ
導火線
cô lập
孤立する
よくある質問
「配慮する」はベトナム語でどう言いますか?
「配慮する」はベトナム語で nghĩ cho です。
nghĩ cho の意味は何ですか?
nghĩ cho は「配慮する」(動詞)の意味です。配慮する
nghĩ cho の発音は?
nghĩ cho は 2 音節で、声調は nghĩ: ngã(詰まった上昇) · cho: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nghĩ cho はよく使われますか?
nghĩ cho はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
nghĩ cho は文でどう使いますか?
例えば:Bạn nên nghĩ cho người khác.(他人のことを考えるべきだ。);Tôi luôn nghĩ cho gia đình mình.(私はいつも家族のことを考えている。)。
「nghĩ cho」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store