YiWordsYiWords

nghỉ phép

休暇

動詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — nghỉ: hỏi(下がって上がる) · phép: sắc(高く上がる) ?

nghỉ phép 休暇

意味

よく使われる組み合わせ

xin nghỉ phép
休暇を取る
đơn nghỉ phép
休暇申請書

例文

Tôi muốn nghỉ phép hai ngày.
2日間休暇を取りたいです。
Bạn đã nộp đơn nghỉ phép chưa?
休暇申請書を提出しましたか?

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「休暇」はベトナム語でどう言いますか?
「休暇」はベトナム語で nghỉ phép です。
nghỉ phép の意味は何ですか?
nghỉ phép は「休暇」(動詞)の意味です。休暇を取る
nghỉ phép の発音は?
nghỉ phép は 2 音節で、声調は nghỉ: hỏi(下がって上がる) · phép: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nghỉ phép はよく使われますか?
nghỉ phép はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
nghỉ phép は文でどう使いますか?
例えば:Tôi muốn nghỉ phép hai ngày.(2日間休暇を取りたいです。);Bạn đã nộp đơn nghỉ phép chưa?(休暇申請書を提出しましたか?)。

「nghỉ phép」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める