YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
nghỉ phép
nghỉ phép
休暇
動詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — nghỉ: hỏi(下がって上がる) · phép: sắc(高く上がる)
?
意味
休暇を取る
よく使われる組み合わせ
xin nghỉ phép
休暇を取る
đơn nghỉ phép
休暇申請書
例文
Tôi muốn nghỉ phép hai ngày.
2日間休暇を取りたいです。
Bạn đã nộp đơn nghỉ phép chưa?
休暇申請書を提出しましたか?
この項目で使われている
đề nghị
提案する
nghỉ
休暇を取る
関連語
nghỉ hưu
退職する
tình nguyện viên
ボランティア
mẹ
母
đói
空腹の
thủ tục
手続き
lần
回
よくある質問
「休暇」はベトナム語でどう言いますか?
「休暇」はベトナム語で nghỉ phép です。
nghỉ phép の意味は何ですか?
nghỉ phép は「休暇」(動詞)の意味です。休暇を取る
nghỉ phép の発音は?
nghỉ phép は 2 音節で、声調は nghỉ: hỏi(下がって上がる) · phép: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nghỉ phép はよく使われますか?
nghỉ phép はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
nghỉ phép は文でどう使いますか?
例えば:Tôi muốn nghỉ phép hai ngày.(2日間休暇を取りたいです。);Bạn đã nộp đơn nghỉ phép chưa?(休暇申請書を提出しましたか?)。
「nghỉ phép」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store