YiWordsYiWords

nghị viện

議会

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — nghị: nặng(低く短く、声門閉鎖) · viện: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

nghị viện 議会

意味

よく使われる組み合わせ

nghị viện quốc gia
国会
cuộc họp nghị viện
議会の会議

例文

Nghị viện đã thông qua luật mới.
議会は新しい法律を可決した。
Cuộc họp nghị viện diễn ra vào sáng nay.
議会の会議は今朝行われた。

関連語

よくある質問

「議会」はベトナム語でどう言いますか?
「議会」はベトナム語で nghị viện です。
nghị viện の意味は何ですか?
nghị viện は「議会」(名詞)の意味です。議会、立法機関
nghị viện の発音は?
nghị viện は 2 音節で、声調は nghị: nặng(低く短く、声門閉鎖) · viện: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nghị viện はよく使われますか?
nghị viện はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
nghị viện は文でどう使いますか?
例えば:Nghị viện đã thông qua luật mới.(議会は新しい法律を可決した。);Cuộc họp nghị viện diễn ra vào sáng nay.(議会の会議は今朝行われた。)。

「nghị viện」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める