YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
nghĩa vụ
nghĩa vụ
義務
名詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — nghĩa: ngã(詰まった上昇) · vụ: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
義務
よく使われる組み合わせ
nghĩa vụ quân sự
兵役
nghĩa vụ công dân
市民の義務
例文
Thực hiện nghĩa vụ là trách nhiệm của mỗi người.
義務を果たすことは誰にとっても責任です。
Anh ấy đang thực hiện nghĩa vụ quân sự.
彼は兵役に就いています。
この項目で使われている
dân thành phố
市民
関連語
trái tim
心臓
lưỡi
舌
người khuyết tật
障害者
xấu
醜い
dừng lại
止まる
sườn núi
山腹
よくある質問
「義務」はベトナム語でどう言いますか?
「義務」はベトナム語で nghĩa vụ です。
nghĩa vụ の意味は何ですか?
nghĩa vụ は「義務」(名詞)の意味です。義務
nghĩa vụ の発音は?
nghĩa vụ は 2 音節で、声調は nghĩa: ngã(詰まった上昇) · vụ: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nghĩa vụ はよく使われますか?
nghĩa vụ はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
nghĩa vụ は文でどう使いますか?
例えば:Thực hiện nghĩa vụ là trách nhiệm của mỗi người.(義務を果たすことは誰にとっても責任です。);Anh ấy đang thực hiện nghĩa vụ quân sự.(彼は兵役に就いています。)。
「nghĩa vụ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store