YiWordsYiWords

người khuyết tật

障害者

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 3音節 — người: huyền(低く下がる) · khuyết: sắc(高く上がる) · tật: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

người khuyết tật 障害者

意味

よく使われる組み合わせ

người khuyết tật vận động
身体障害者
trợ giúp người khuyết tật
障害者を支援する

例文

Chúng ta nên quan tâm đến người khuyết tật.
私たちは障害者に配慮すべきです。
Có nhiều chính sách hỗ trợ người khuyết tật.
多くの政策が障害者を支援しています。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「障害者」はベトナム語でどう言いますか?
「障害者」はベトナム語で người khuyết tật です。
người khuyết tật の意味は何ですか?
người khuyết tật は「障害者」(名詞)の意味です。障害のある人
người khuyết tật の発音は?
người khuyết tật は 3 音節で、声調は người: huyền(低く下がる) · khuyết: sắc(高く上がる) · tật: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
người khuyết tật はよく使われますか?
người khuyết tật はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
người khuyết tật は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta nên quan tâm đến người khuyết tật.(私たちは障害者に配慮すべきです。);Có nhiều chính sách hỗ trợ người khuyết tật.(多くの政策が障害者を支援しています。)。

「người khuyết tật」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める