YiWordsYiWords

nghiên cứu sinh

大学院生

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 3音節 — nghiên: ngang(平坦) · cứu: sắc(高く上がる) · sinh: ngang(平坦) ?

nghiên cứu sinh 大学院生

意味

よく使われる組み合わせ

nghiên cứu sinh tiến sĩ
博士課程の大学院生
nghiên cứu sinh thạc sĩ
修士課程の大学院生

例文

Cô ấy là nghiên cứu sinh ở trường đại học.
彼女は大学の大学院生です。
Nhiều nghiên cứu sinh đang làm luận án.
多くの大学院生が論文を書いています。

関連語

よくある質問

「大学院生」はベトナム語でどう言いますか?
「大学院生」はベトナム語で nghiên cứu sinh です。
nghiên cứu sinh の意味は何ですか?
nghiên cứu sinh は「大学院生」(名詞)の意味です。大学院生;修士号または博士号を取得中の人
nghiên cứu sinh の発音は?
nghiên cứu sinh は 3 音節で、声調は nghiên: ngang(平坦) · cứu: sắc(高く上がる) · sinh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nghiên cứu sinh はよく使われますか?
nghiên cứu sinh はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
nghiên cứu sinh は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy là nghiên cứu sinh ở trường đại học.(彼女は大学の大学院生です。);Nhiều nghiên cứu sinh đang làm luận án.(多くの大学院生が論文を書いています。)。

「nghiên cứu sinh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める