nghiên cứu và phát triển
研究開発
声調 5音節 — nghiên: ngang(平坦) · cứu: sắc(高く上がる) · và: huyền(低く下がる) · phát: sắc(高く上がる) · triển: hỏi(下がって上がる) ?
研究開発
声調 5音節 — nghiên: ngang(平坦) · cứu: sắc(高く上がる) · và: huyền(低く下がる) · phát: sắc(高く上がる) · triển: hỏi(下がって上がる) ?