YiWordsYiWords

nghiên cứu và phát triển

研究開発

フレーズ CEFR B2 ベトナム語

声調 5音節 — nghiên: ngang(平坦) · cứu: sắc(高く上がる) · và: huyền(低く下がる) · phát: sắc(高く上がる) · triển: hỏi(下がって上がる) ?

nghiên cứu và phát triển 研究開発

意味

よく使われる組み合わせ

phòng nghiên cứu và phát triển
研究開発部門
chi phí nghiên cứu và phát triển
研究開発費

例文

Công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển.
会社は研究開発に多額の投資をしています。
Nghiên cứu và phát triển giúp cải tiến sản phẩm.
研究開発は製品の改良に役立ちます。

関連語

よくある質問

「研究開発」はベトナム語でどう言いますか?
「研究開発」はベトナム語で nghiên cứu và phát triển です。
nghiên cứu và phát triển の意味は何ですか?
nghiên cứu và phát triển は「研究開発」(フレーズ)の意味です。研究開発(R&D)
nghiên cứu và phát triển の発音は?
nghiên cứu và phát triển は 5 音節で、声調は nghiên: ngang(平坦) · cứu: sắc(高く上がる) · và: huyền(低く下がる) · phát: sắc(高く上がる) · triển: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nghiên cứu và phát triển はよく使われますか?
nghiên cứu và phát triển はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
nghiên cứu và phát triển は文でどう使いますか?
例えば:Công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển.(会社は研究開発に多額の投資をしています。);Nghiên cứu và phát triển giúp cải tiến sản phẩm.(研究開発は製品の改良に役立ちます。)。

「nghiên cứu và phát triển」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める