YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
tỷ giá
tỷ giá
為替レート
名詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — tỷ: hỏi(下がって上がる) · giá: sắc(高く上がる)
?
意味
為替レート;通貨間の交換比率
よく使われる組み合わせ
tỷ giá ngoại tệ
外国為替レート
tỷ giá ngân hàng
銀行の為替レート
例文
Tỷ giá hôm nay thay đổi nhiều.
今日は為替レートが大きく変動した。
Bạn có biết tỷ giá đô la không?
米ドルの為替レート知ってる?
この項目で使われている
bảng Anh
ポンド
nhân dân tệ
人民元
関連語
tạo ra
作り出す
phí dịch vụ
サービス料
nghiên cứu và phát triển
研究開発
yếu
弱い
suy nghĩ
考える
tuyển sinh
学生を募集する
よくある質問
「為替レート」はベトナム語でどう言いますか?
「為替レート」はベトナム語で tỷ giá です。
tỷ giá の意味は何ですか?
tỷ giá は「為替レート」(名詞)の意味です。為替レート;通貨間の交換比率
tỷ giá の発音は?
tỷ giá は 2 音節で、声調は tỷ: hỏi(下がって上がる) · giá: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tỷ giá は文でどう使いますか?
例えば:Tỷ giá hôm nay thay đổi nhiều.(今日は為替レートが大きく変動した。);Bạn có biết tỷ giá đô la không?(米ドルの為替レート知ってる?)。
「tỷ giá」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store