YiWordsYiWords

ngoại giao

外交

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — ngoại: nặng(低く短く、声門閉鎖) · giao: ngang(平坦) ?

ngoại giao 外交

意味

よく使われる組み合わせ

ngoại giao quốc tế
国際外交
quan hệ ngoại giao
外交関係

例文

Việt Nam tăng cường ngoại giao với các nước.
ベトナムは各国との外交を強化している。
Ông ấy làm việc trong ngành ngoại giao.
彼は外交部門で働いている。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「外交」はベトナム語でどう言いますか?
「外交」はベトナム語で ngoại giao です。
ngoại giao の意味は何ですか?
ngoại giao は「外交」(名詞)の意味です。外交
ngoại giao の発音は?
ngoại giao は 2 音節で、声調は ngoại: nặng(低く短く、声門閉鎖) · giao: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ngoại giao はよく使われますか?
ngoại giao はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR A2)。
ngoại giao は文でどう使いますか?
例えば:Việt Nam tăng cường ngoại giao với các nước.(ベトナムは各国との外交を強化している。);Ông ấy làm việc trong ngành ngoại giao.(彼は外交部門で働いている。)。

「ngoại giao」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める