YiWordsYiWords

ngoại ô

郊外

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — ngoại: nặng(低く短く、声門閉鎖) · ô: ngang(平坦) ?

ngoại ô 郊外

意味

よく使われる組み合わせ

sống ở ngoại ô
郊外に住む
khu vực ngoại ô
郊外地域

例文

Nhà tôi ở ngoại ô thành phố.
私の家は郊外にあります。
Ngoại ô yên tĩnh hơn trung tâm.
郊外は都心より静かです。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「郊外」はベトナム語でどう言いますか?
「郊外」はベトナム語で ngoại ô です。
ngoại ô の意味は何ですか?
ngoại ô は「郊外」(名詞)の意味です。郊外
ngoại ô の発音は?
ngoại ô は 2 音節で、声調は ngoại: nặng(低く短く、声門閉鎖) · ô: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ngoại ô はよく使われますか?
ngoại ô はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B1)。
ngoại ô は文でどう使いますか?
例えば:Nhà tôi ở ngoại ô thành phố.(私の家は郊外にあります。);Ngoại ô yên tĩnh hơn trung tâm.(郊外は都心より静かです。)。

「ngoại ô」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める