YiWordsYiWords

ngôn ngữ

言語

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — ngôn: ngang(平坦) · ngữ: ngã(詰まった上昇) ?

ngôn ngữ 言語

意味

よく使われる組み合わせ

học ngôn ngữ
言語を学ぶ
ngôn ngữ mẹ đẻ
母語

例文

Tiếng Việt là ngôn ngữ chính của Việt Nam.
ベトナム語はベトナムの主要な言語です。
Tôi muốn học thêm một ngôn ngữ mới.
私は新しい言語をもう一つ学びたい。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「言語」はベトナム語でどう言いますか?
「言語」はベトナム語で ngôn ngữ です。
ngôn ngữ の意味は何ですか?
ngôn ngữ は「言語」(名詞)の意味です。言語
ngôn ngữ の発音は?
ngôn ngữ は 2 音節で、声調は ngôn: ngang(平坦) · ngữ: ngã(詰まった上昇) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ngôn ngữ はよく使われますか?
ngôn ngữ はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR A2)。
ngôn ngữ は文でどう使いますか?
例えば:Tiếng Việt là ngôn ngữ chính của Việt Nam.(ベトナム語はベトナムの主要な言語です。);Tôi muốn học thêm một ngôn ngữ mới.(私は新しい言語をもう一つ学びたい。)。

「ngôn ngữ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める