YiWordsYiWords

người bị thương

負傷者

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 3音節 — người: huyền(低く下がる) · bị: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thương: ngang(平坦) ?

người bị thương 負傷者

意味

よく使われる組み合わせ

chăm sóc người bị thương
負傷者の世話
cứu người bị thương
負傷者の救助

例文

Người bị thương đã được đưa vào bệnh viện.
負傷者は病院に運ばれました。
Chúng tôi giúp đỡ người bị thương.
私たちは負傷者を助けます。

この項目で使われている

応急処置と中毒

よくある質問

「負傷者」はベトナム語でどう言いますか?
「負傷者」はベトナム語で người bị thương です。
người bị thương の意味は何ですか?
người bị thương は「負傷者」(名詞)の意味です。負傷者
người bị thương の発音は?
người bị thương は 3 音節で、声調は người: huyền(低く下がる) · bị: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thương: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
người bị thương はよく使われますか?
người bị thương はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B1)。
người bị thương は文でどう使いますか?
例えば:Người bị thương đã được đưa vào bệnh viện.(負傷者は病院に運ばれました。);Chúng tôi giúp đỡ người bị thương.(私たちは負傷者を助けます。)。

「người bị thương」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める