YiWordsYiWords

người bình thường

普通の人

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — người: huyền(低く下がる) · bình: huyền(低く下がる) · thường: huyền(低く下がる) ?

người bình thường 普通の人

意味

よく使われる組み合わせ

cuộc sống người bình thường
普通の人の生活
giống như người bình thường
普通の人のように

例文

Tôi chỉ là người bình thường.
私はただの普通の人です。
Người bình thường cũng có ước mơ.
普通の人にも夢がある。

関連語

よくある質問

「普通の人」はベトナム語でどう言いますか?
「普通の人」はベトナム語で người bình thường です。
người bình thường の意味は何ですか?
người bình thường は「普通の人」(名詞)の意味です。普通の人
người bình thường の発音は?
người bình thường は 3 音節で、声調は người: huyền(低く下がる) · bình: huyền(低く下がる) · thường: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
người bình thường はよく使われますか?
người bình thường はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
người bình thường は文でどう使いますか?
例えば:Tôi chỉ là người bình thường.(私はただの普通の人です。);Người bình thường cũng có ước mơ.(普通の人にも夢がある。)。

「người bình thường」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める