YiWordsYiWords

thất thoát

流出

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — thất: sắc(高く上がる) · thoát: sắc(高く上がる) ?

thất thoát 流出

意味

よく使われる組み合わせ

thất thoát tài sản
資産流出
thất thoát nước
水流出

例文

Công ty bị thất thoát nhiều tiền.
会社の資金が深刻に流出した。
Có hiện tượng thất thoát nước sạch.
水道水の流出現象が発生した。

関連語

よくある質問

「流出」はベトナム語でどう言いますか?
「流出」はベトナム語で thất thoát です。
thất thoát の意味は何ですか?
thất thoát は「流出」(動詞)の意味です。流出する、損失する
thất thoát の発音は?
thất thoát は 2 音節で、声調は thất: sắc(高く上がる) · thoát: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thất thoát はよく使われますか?
thất thoát はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
thất thoát は文でどう使いますか?
例えば:Công ty bị thất thoát nhiều tiền.(会社の資金が深刻に流出した。);Có hiện tượng thất thoát nước sạch.(水道水の流出現象が発生した。)。

「thất thoát」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める