YiWordsYiWords

người chuyên trách

専任者

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — người: huyền(低く下がる) · chuyên: ngang(平坦) · trách: sắc(高く上がる) ?

người chuyên trách 専任者

意味

よく使われる組み合わせ

người chuyên trách an toàn
安全担当者
người chuyên trách kỹ thuật
技術担当者

例文

Công ty có người chuyên trách về an toàn.
会社には安全を担当する専門担当者がいる。
Tôi là người chuyên trách kỹ thuật.
私は技術専門担当者です。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「専任者」はベトナム語でどう言いますか?
「専任者」はベトナム語で người chuyên trách です。
người chuyên trách の意味は何ですか?
người chuyên trách は「専任者」(名詞)の意味です。専門担当者、特定の業務を担当する人
người chuyên trách の発音は?
người chuyên trách は 3 音節で、声調は người: huyền(低く下がる) · chuyên: ngang(平坦) · trách: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
người chuyên trách は文でどう使いますか?
例えば:Công ty có người chuyên trách về an toàn.(会社には安全を担当する専門担当者がいる。);Tôi là người chuyên trách kỹ thuật.(私は技術専門担当者です。)。

「người chuyên trách」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める