YiWordsYiWords

phụ thuộc vào

依存する

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — phụ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thuộc: nặng(低く短く、声門閉鎖) · vào: huyền(低く下がる) ?

phụ thuộc vào 依存する

意味

よく使われる組み合わせ

phụ thuộc vào hoàn cảnh
状況による
phụ thuộc vào thời tiết
天気による

例文

Kết quả phụ thuộc vào nỗ lực của bạn.
結果はあなたの努力次第です。
Chúng tôi sẽ đi chơi hay không phụ thuộc vào thời tiết.
遊びに行くかどうかは天気次第です。

この項目で使われている

因果関係表現

よくある質問

「依存する」はベトナム語でどう言いますか?
「依存する」はベトナム語で phụ thuộc vào です。
phụ thuộc vào の意味は何ですか?
phụ thuộc vào は「依存する」(動詞)の意味です。〜に依存する
phụ thuộc vào の発音は?
phụ thuộc vào は 3 音節で、声調は phụ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thuộc: nặng(低く短く、声門閉鎖) · vào: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phụ thuộc vào はよく使われますか?
phụ thuộc vào はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
phụ thuộc vào は文でどう使いますか?
例えば:Kết quả phụ thuộc vào nỗ lực của bạn.(結果はあなたの努力次第です。);Chúng tôi sẽ đi chơi hay không phụ thuộc vào thời tiết.(遊びに行くかどうかは天気次第です。)。

「phụ thuộc vào」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める