YiWordsYiWords

người dẫn đầu

リーダー

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — người: huyền(低く下がる) · dẫn: ngã(詰まった上昇) · đầu: huyền(低く下がる) ?

người dẫn đầu リーダー

意味

よく使われる組み合わせ

người dẫn đầu phong trào
スポーツリーダー
người dẫn đầu nhóm
グループリーダー

例文

Anh ấy là người dẫn đầu trong lớp.
彼はクラスのリーダーです。
Chúng tôi cần một người dẫn đầu.
私たちはリーダーが必要です。

関連語

よくある質問

「リーダー」はベトナム語でどう言いますか?
「リーダー」はベトナム語で người dẫn đầu です。
người dẫn đầu の意味は何ですか?
người dẫn đầu は「リーダー」(名詞)の意味です。リーダー、先導者
người dẫn đầu の発音は?
người dẫn đầu は 3 音節で、声調は người: huyền(低く下がる) · dẫn: ngã(詰まった上昇) · đầu: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
người dẫn đầu はよく使われますか?
người dẫn đầu はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
người dẫn đầu は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy là người dẫn đầu trong lớp.(彼はクラスのリーダーです。);Chúng tôi cần một người dẫn đầu.(私たちはリーダーが必要です。)。

「người dẫn đầu」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める