YiWordsYiWords

thường vụ

常務

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — thường: huyền(低く下がる) · vụ: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

thường vụ 常務

意味

よく使われる組み合わせ

ủy viên thường vụ
常務委員
ban thường vụ
常務委員会

例文

Anh ấy là ủy viên thường vụ.
彼は常務委員です。
Ban thường vụ họp mỗi tháng.
常務委員会は毎月会議を開きます。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「常務」はベトナム語でどう言いますか?
「常務」はベトナム語で thường vụ です。
thường vụ の意味は何ですか?
thường vụ は「常務」(名詞)の意味です。常務、常設の責任者や機関
thường vụ の発音は?
thường vụ は 2 音節で、声調は thường: huyền(低く下がる) · vụ: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thường vụ は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy là ủy viên thường vụ.(彼は常務委員です。);Ban thường vụ họp mỗi tháng.(常務委員会は毎月会議を開きます。)。

「thường vụ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める