YiWordsYiWords

người đứng đầu

トップ

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — người: huyền(低く下がる) · đứng: sắc(高く上がる) · đầu: huyền(低く下がる) ?

người đứng đầu トップ

意味

よく使われる組み合わせ

người đứng đầu công ty
会社のトップ
người đứng đầu tổ chức
組織のトップ

例文

Anh ấy là người đứng đầu dự án.
彼はプロジェクトのリーダーです。
Người đứng đầu công ty rất quyết đoán.
会社のリーダーはとても決断力があります。

関連語

よくある質問

「トップ」はベトナム語でどう言いますか?
「トップ」はベトナム語で người đứng đầu です。
người đứng đầu の意味は何ですか?
người đứng đầu は「トップ」(名詞)の意味です。リーダー、責任者
người đứng đầu の発音は?
người đứng đầu は 3 音節で、声調は người: huyền(低く下がる) · đứng: sắc(高く上がる) · đầu: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
người đứng đầu はよく使われますか?
người đứng đầu はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
người đứng đầu は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy là người đứng đầu dự án.(彼はプロジェクトのリーダーです。);Người đứng đầu công ty rất quyết đoán.(会社のリーダーはとても決断力があります。)。

「người đứng đầu」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める