YiWordsYiWords

người dùng

ユーザー

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — người: huyền(低く下がる) · dùng: huyền(低く下がる) ?

người dùng ユーザー

意味

よく使われる組み合わせ

người dùng cuối
エンドユーザー
người dùng mới
新規ユーザー

例文

Người dùng cần đăng nhập để sử dụng dịch vụ.
ユーザーはサービスを利用するためにログインが必要です。
Ứng dụng này có nhiều người dùng.
このアプリには多くのユーザーがいます。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「ユーザー」はベトナム語でどう言いますか?
「ユーザー」はベトナム語で người dùng です。
người dùng の意味は何ですか?
người dùng は「ユーザー」(名詞)の意味です。ユーザー、利用者
người dùng の発音は?
người dùng は 2 音節で、声調は người: huyền(低く下がる) · dùng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
người dùng はよく使われますか?
người dùng はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
người dùng は文でどう使いますか?
例えば:Người dùng cần đăng nhập để sử dụng dịch vụ.(ユーザーはサービスを利用するためにログインが必要です。);Ứng dụng này có nhiều người dùng.(このアプリには多くのユーザーがいます。)。

「người dùng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める