YiWordsYiWords

thuận tiện cho

〜に便利

フレーズ CEFR B2 ベトナム語

声調 3音節 — thuận: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tiện: nặng(低く短く、声門閉鎖) · cho: ngang(平坦) ?

thuận tiện cho 〜に便利

意味

よく使われる組み合わせ

thuận tiện cho việc đi lại
旅行に便利
thuận tiện cho học tập
勉強に便利

例文

Nhà gần trường thuận tiện cho việc học.
家が学校に近くて勉強に便利です。
Ứng dụng này thuận tiện cho người dùng.
このアプリはユーザーにとって便利です。

この項目で使われている

因果関係表現

よくある質問

「〜に便利」はベトナム語でどう言いますか?
「〜に便利」はベトナム語で thuận tiện cho です。
thuận tiện cho の意味は何ですか?
thuận tiện cho は「〜に便利」(フレーズ)の意味です。~に便利な;何かをするのに便利
thuận tiện cho の発音は?
thuận tiện cho は 3 音節で、声調は thuận: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tiện: nặng(低く短く、声門閉鎖) · cho: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thuận tiện cho はよく使われますか?
thuận tiện cho はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
thuận tiện cho は文でどう使いますか?
例えば:Nhà gần trường thuận tiện cho việc học.(家が学校に近くて勉強に便利です。);Ứng dụng này thuận tiện cho người dùng.(このアプリはユーザーにとって便利です。)。

「thuận tiện cho」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める