YiWordsYiWords

người khổng lồ

巨人

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — người: huyền(低く下がる) · khổng: hỏi(下がって上がる) · lồ: huyền(低く下がる) ?

người khổng lồ 巨人

意味

よく使われる組み合わせ

người khổng lồ hiền lành
優しい巨人
vương quốc người khổng lồ
巨人の王国

例文

Người khổng lồ bước đi chậm rãi.
巨人はゆっくり歩いた。
Cậu bé gặp một người khổng lồ.
少年は巨人に出会った。

関連語

よくある質問

「巨人」はベトナム語でどう言いますか?
「巨人」はベトナム語で người khổng lồ です。
người khổng lồ の意味は何ですか?
người khổng lồ は「巨人」(名詞)の意味です。巨大な伝説上の生き物; 背が高い人(主に神話や童話で)
người khổng lồ の発音は?
người khổng lồ は 3 音節で、声調は người: huyền(低く下がる) · khổng: hỏi(下がって上がる) · lồ: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
người khổng lồ はよく使われますか?
người khổng lồ はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
người khổng lồ は文でどう使いますか?
例えば:Người khổng lồ bước đi chậm rãi.(巨人はゆっくり歩いた。);Cậu bé gặp một người khổng lồ.(少年は巨人に出会った。)。

「người khổng lồ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める