YiWordsYiWords

người nổi tiếng

有名人

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 3音節 — người: huyền(低く下がる) · nổi: hỏi(下がって上がる) · tiếng: sắc(高く上がる) ?

người nổi tiếng 有名人

意味

よく使われる組み合わせ

người nổi tiếng trên mạng
ネット有名人
gặp người nổi tiếng
有名人に会う

例文

Cô ấy là một người nổi tiếng.
彼女は有名人だ。
Nhiều người muốn chụp ảnh với người nổi tiếng.
多くの人が有名人と写真を撮りたがる。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「有名人」はベトナム語でどう言いますか?
「有名人」はベトナム語で người nổi tiếng です。
người nổi tiếng の意味は何ですか?
người nổi tiếng は「有名人」(名詞)の意味です。有名人; 著名人
người nổi tiếng の発音は?
người nổi tiếng は 3 音節で、声調は người: huyền(低く下がる) · nổi: hỏi(下がって上がる) · tiếng: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
người nổi tiếng はよく使われますか?
người nổi tiếng はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
người nổi tiếng は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy là một người nổi tiếng.(彼女は有名人だ。);Nhiều người muốn chụp ảnh với người nổi tiếng.(多くの人が有名人と写真を撮りたがる。)。

「người nổi tiếng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める