YiWordsYiWords

nổi tiếng gần xa

有名な

形容詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 4音節 — nổi: hỏi(下がって上がる) · tiếng: sắc(高く上がる) · gần: huyền(低く下がる) · xa: ngang(平坦) ?

nổi tiếng gần xa 有名な

意味

よく使われる組み合わせ

quán ăn nổi tiếng gần xa
有名なレストラン
người nổi tiếng gần xa
有名な人

例文

Món ăn này nổi tiếng gần xa.
この料理は広く知られている。
Cô ấy là ca sĩ nổi tiếng gần xa.
彼女は有名な歌手です。

関連語

よくある質問

「有名な」はベトナム語でどう言いますか?
「有名な」はベトナム語で nổi tiếng gần xa です。
nổi tiếng gần xa の意味は何ですか?
nổi tiếng gần xa は「有名な」(形容詞)の意味です。広く知られている;どこでも有名な
nổi tiếng gần xa の発音は?
nổi tiếng gần xa は 4 音節で、声調は nổi: hỏi(下がって上がる) · tiếng: sắc(高く上がる) · gần: huyền(低く下がる) · xa: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nổi tiếng gần xa は文でどう使いますか?
例えば:Món ăn này nổi tiếng gần xa.(この料理は広く知られている。);Cô ấy là ca sĩ nổi tiếng gần xa.(彼女は有名な歌手です。)。

「nổi tiếng gần xa」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める