YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
người thuê
người thuê
借り手
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — người: huyền(低く下がる) · thuê: ngang(平坦)
?
意味
賃借人
よく使われる組み合わせ
người thuê nhà
借家人
người thuê phòng
賃借人
例文
Người thuê phải giữ gìn tài sản.
賃借人は財産を大切にしなければなりません。
Chủ nhà gặp người thuê để ký hợp đồng.
大家と賃借人が契約書にサインします。
関連語
siết
締める
ổ khóa
シリンダー錠
đồ trang trí
装飾品
cưa máy
チェーンソー
sang trọng
豪華な
nổi lên
興る
よくある質問
「借り手」はベトナム語でどう言いますか?
「借り手」はベトナム語で người thuê です。
người thuê の意味は何ですか?
người thuê は「借り手」(名詞)の意味です。賃借人
người thuê の発音は?
người thuê は 2 音節で、声調は người: huyền(低く下がる) · thuê: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
người thuê はよく使われますか?
người thuê はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
người thuê は文でどう使いますか?
例えば:Người thuê phải giữ gìn tài sản.(賃借人は財産を大切にしなければなりません。);Chủ nhà gặp người thuê để ký hợp đồng.(大家と賃借人が契約書にサインします。)。
「người thuê」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store