YiWordsYiWords

người tị nạn

難民

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — người: huyền(低く下がる) · tị: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nạn: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

người tị nạn 難民

意味

よく使われる組み合わせ

trại người tị nạn
難民キャンプ
người tị nạn chiến tranh
戦争難民

例文

Có nhiều người tị nạn ở khu vực này.
この地域には多くの難民がいます。
Người tị nạn cần được giúp đỡ.
難民は助けを必要としています。

関連語

よくある質問

「難民」はベトナム語でどう言いますか?
「難民」はベトナム語で người tị nạn です。
người tị nạn の意味は何ですか?
người tị nạn は「難民」(名詞)の意味です。難民
người tị nạn の発音は?
người tị nạn は 3 音節で、声調は người: huyền(低く下がる) · tị: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nạn: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
người tị nạn はよく使われますか?
người tị nạn はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
người tị nạn は文でどう使いますか?
例えば:Có nhiều người tị nạn ở khu vực này.(この地域には多くの難民がいます。);Người tị nạn cần được giúp đỡ.(難民は助けを必要としています。)。

「người tị nạn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める