YiWordsYiWords

vùng nước

水域

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — vùng: huyền(低く下がる) · nước: sắc(高く上がる) ?

vùng nước 水域

意味

よく使われる組み合わせ

vùng nước ngọt
淡水域
vùng nước sâu
深水域

例文

Cá này sống ở vùng nước mặn.
この魚は汽水域に生息しています。
Chúng tôi bơi ở vùng nước nông.
私たちは浅い水域で泳ぎました。

関連語

よくある質問

「水域」はベトナム語でどう言いますか?
「水域」はベトナム語で vùng nước です。
vùng nước の意味は何ですか?
vùng nước は「水域」(名詞)の意味です。水域
vùng nước の発音は?
vùng nước は 2 音節で、声調は vùng: huyền(低く下がる) · nước: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
vùng nước はよく使われますか?
vùng nước はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
vùng nước は文でどう使いますか?
例えば:Cá này sống ở vùng nước mặn.(この魚は汽水域に生息しています。);Chúng tôi bơi ở vùng nước nông.(私たちは浅い水域で泳ぎました。)。

「vùng nước」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める