người tốt bụng 親切な人 名詞 CEFR C1 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — người: huyền(低く下がる) · tốt: sắc(高く上がる) · bụng: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?