YiWordsYiWords

nguy cơ tiềm ẩn

潜在的危険

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — nguy: ngang(平坦) · cơ: ngang(平坦) · tiềm: huyền(低く下がる) · ẩn: hỏi(下がって上がる) ?

nguy cơ tiềm ẩn 潜在的危険

意味

よく使われる組み合わせ

nguy cơ tiềm ẩn về cháy nổ
火災リスク
nguy cơ tiềm ẩn về sức khỏe
健康リスク

例文

Có nhiều nguy cơ tiềm ẩn ở đây.
ここには多くの潜在的なリスクがある。
Chúng ta cần phát hiện nguy cơ tiềm ẩn sớm.
私たちは早期にリスクを発見する必要がある。

関連語

よくある質問

「潜在的危険」はベトナム語でどう言いますか?
「潜在的危険」はベトナム語で nguy cơ tiềm ẩn です。
nguy cơ tiềm ẩn の意味は何ですか?
nguy cơ tiềm ẩn は「潜在的危険」(名詞)の意味です。潜在的なリスク
nguy cơ tiềm ẩn の発音は?
nguy cơ tiềm ẩn は 4 音節で、声調は nguy: ngang(平坦) · cơ: ngang(平坦) · tiềm: huyền(低く下がる) · ẩn: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nguy cơ tiềm ẩn は文でどう使いますか?
例えば:Có nhiều nguy cơ tiềm ẩn ở đây.(ここには多くの潜在的なリスクがある。);Chúng ta cần phát hiện nguy cơ tiềm ẩn sớm.(私たちは早期にリスクを発見する必要がある。)。

「nguy cơ tiềm ẩn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める