YiWordsYiWords

nguyên thủy

原始的

形容詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — nguyên: ngang(平坦) · thủy: hỏi(下がって上がる) ?

nguyên thủy 原始的

意味

よく使われる組み合わせ

xã hội nguyên thủy
原始社会
rừng nguyên thủy
原始林

例文

Con người nguyên thủy sống trong hang động.
原始人は洞窟に住んでいた。
Khu rừng này vẫn còn nguyên thủy.
この森は今も原始的だ。

変化と対比

よくある質問

「原始的」はベトナム語でどう言いますか?
「原始的」はベトナム語で nguyên thủy です。
nguyên thủy の意味は何ですか?
nguyên thủy は「原始的」(形容詞)の意味です。原始的な、最初の状態や形態
nguyên thủy の発音は?
nguyên thủy は 2 音節で、声調は nguyên: ngang(平坦) · thủy: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nguyên thủy はよく使われますか?
nguyên thủy はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
nguyên thủy は文でどう使いますか?
例えば:Con người nguyên thủy sống trong hang động.(原始人は洞窟に住んでいた。);Khu rừng này vẫn còn nguyên thủy.(この森は今も原始的だ。)。

「nguyên thủy」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める