YiWordsYiWords

nhà đầu tư chứng khoán

株式投資家

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 5音節 — nhà: huyền(低く下がる) · đầu: huyền(低く下がる) · tư: ngang(平坦) · chứng: sắc(高く上がる) · khoán: sắc(高く上がる) ?

nhà đầu tư chứng khoán 株式投資家

意味

よく使われる組み合わせ

nhà đầu tư chứng khoán cá nhân
個人投資家
nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp
プロ投資家

例文

Anh ấy là nhà đầu tư chứng khoán.
彼は株式投資家です。
Nhiều nhà đầu tư chứng khoán lo lắng.
多くの株式投資家が心配しています。

関連語

よくある質問

「株式投資家」はベトナム語でどう言いますか?
「株式投資家」はベトナム語で nhà đầu tư chứng khoán です。
nhà đầu tư chứng khoán の意味は何ですか?
nhà đầu tư chứng khoán は「株式投資家」(名詞)の意味です。株式投資家
nhà đầu tư chứng khoán の発音は?
nhà đầu tư chứng khoán は 5 音節で、声調は nhà: huyền(低く下がる) · đầu: huyền(低く下がる) · tư: ngang(平坦) · chứng: sắc(高く上がる) · khoán: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhà đầu tư chứng khoán は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy là nhà đầu tư chứng khoán.(彼は株式投資家です。);Nhiều nhà đầu tư chứng khoán lo lắng.(多くの株式投資家が心配しています。)。

「nhà đầu tư chứng khoán」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める