YiWordsYiWords

nhà thám hiểm

探検家

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — nhà: huyền(低く下がる) · thám: sắc(高く上がる) · hiểm: hỏi(下がって上がる) ?

nhà thám hiểm 探検家

意味

よく使われる組み合わせ

nhà thám hiểm nổi tiếng
有名な探検家
nhà thám hiểm Bắc Cực
北極探検家

例文

Nhà thám hiểm đã vượt qua sa mạc.
探検家は砂漠を横断した。
Cô ấy muốn trở thành nhà thám hiểm.
彼女は探検家になりたい。

関連語

よくある質問

「探検家」はベトナム語でどう言いますか?
「探検家」はベトナム語で nhà thám hiểm です。
nhà thám hiểm の意味は何ですか?
nhà thám hiểm は「探検家」(名詞)の意味です。探検家
nhà thám hiểm の発音は?
nhà thám hiểm は 3 音節で、声調は nhà: huyền(低く下がる) · thám: sắc(高く上がる) · hiểm: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhà thám hiểm はよく使われますか?
nhà thám hiểm はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
nhà thám hiểm は文でどう使いますか?
例えば:Nhà thám hiểm đã vượt qua sa mạc.(探検家は砂漠を横断した。);Cô ấy muốn trở thành nhà thám hiểm.(彼女は探検家になりたい。)。

「nhà thám hiểm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める