YiWordsYiWords

同じつづり:nhà thờ

nhà thơ

詩人

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — nhà: huyền(低く下がる) · thơ: ngang(平坦) ?

nhà thơ 詩人

意味

よく使われる組み合わせ

nhà thơ nổi tiếng
有名な詩人
tác phẩm của nhà thơ
詩人の作品

例文

Anh ấy là một nhà thơ trẻ.
彼は若い詩人です。
Tôi thích đọc thơ của nhà thơ này.
私はこの詩人の詩を読むのが好きです。

関連語

よくある質問

「詩人」はベトナム語でどう言いますか?
「詩人」はベトナム語で nhà thơ です。
nhà thơ の意味は何ですか?
nhà thơ は「詩人」(名詞)の意味です。詩人
nhà thơ の発音は?
nhà thơ は 2 音節で、声調は nhà: huyền(低く下がる) · thơ: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhà thơ はよく使われますか?
nhà thơ はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
nhà thơ は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy là một nhà thơ trẻ.(彼は若い詩人です。);Tôi thích đọc thơ của nhà thơ này.(私はこの詩人の詩を読むのが好きです。)。

「nhà thơ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める