YiWordsYiWords

hoàng đế

皇帝

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — hoàng: huyền(低く下がる) · đế: sắc(高く上がる) ?

hoàng đế 皇帝

意味

よく使われる組み合わせ

hoàng đế La Mã
ローマ皇帝
trở thành hoàng đế
皇帝になる

例文

Hoàng đế ra lệnh xây dựng cung điện.
皇帝が宮殿の建設を命じた。
Ông ấy được phong làm hoàng đế.
彼は皇帝に即位した。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「皇帝」はベトナム語でどう言いますか?
「皇帝」はベトナム語で hoàng đế です。
hoàng đế の意味は何ですか?
hoàng đế は「皇帝」(名詞)の意味です。皇帝;帝国の最高統治者
hoàng đế の発音は?
hoàng đế は 2 音節で、声調は hoàng: huyền(低く下がる) · đế: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hoàng đế はよく使われますか?
hoàng đế はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
hoàng đế は文でどう使いますか?
例えば:Hoàng đế ra lệnh xây dựng cung điện.(皇帝が宮殿の建設を命じた。);Ông ấy được phong làm hoàng đế.(彼は皇帝に即位した。)。

「hoàng đế」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める