YiWordsYiWords

nhà xuất bản

出版社

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — nhà: huyền(低く下がる) · xuất: sắc(高く上がる) · bản: hỏi(下がって上がる) ?

nhà xuất bản 出版社

意味

よく使われる組み合わせ

nhà xuất bản giáo dục
教育出版社
nhà xuất bản trẻ
青年出版社

例文

Cuốn sách này do nhà xuất bản Kim Đồng phát hành.
この本は金童出版社から出版された。
Tôi làm việc tại một nhà xuất bản.
私は出版社で働いています。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「出版社」はベトナム語でどう言いますか?
「出版社」はベトナム語で nhà xuất bản です。
nhà xuất bản の意味は何ですか?
nhà xuất bản は「出版社」(名詞)の意味です。出版社、出版機関
nhà xuất bản の発音は?
nhà xuất bản は 3 音節で、声調は nhà: huyền(低く下がる) · xuất: sắc(高く上がる) · bản: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhà xuất bản はよく使われますか?
nhà xuất bản はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
nhà xuất bản は文でどう使いますか?
例えば:Cuốn sách này do nhà xuất bản Kim Đồng phát hành.(この本は金童出版社から出版された。);Tôi làm việc tại một nhà xuất bản.(私は出版社で働いています。)。

「nhà xuất bản」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める