YiWordsYiWords

nhận biết

認識する

動詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — nhận: nặng(低く短く、声門閉鎖) · biết: sắc(高く上がる) ?

nhận biết 認識する

意味

よく使われる組み合わせ

nhận biết mùi vị
味を識別する
nhận biết nguy hiểm
危険を識別する

例文

Trẻ nhỏ chưa nhận biết được màu sắc.
子供はまだ色を識別できない。
Anh ấy nhận biết được giọng nói của mẹ.
彼は母親の声を認識できる。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「認識する」はベトナム語でどう言いますか?
「認識する」はベトナム語で nhận biết です。
nhận biết の意味は何ですか?
nhận biết は「認識する」(動詞)の意味です。識別する、見分ける
nhận biết の発音は?
nhận biết は 2 音節で、声調は nhận: nặng(低く短く、声門閉鎖) · biết: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhận biết はよく使われますか?
nhận biết はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
nhận biết は文でどう使いますか?
例えば:Trẻ nhỏ chưa nhận biết được màu sắc.(子供はまだ色を識別できない。);Anh ấy nhận biết được giọng nói của mẹ.(彼は母親の声を認識できる。)。

「nhận biết」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める