YiWordsYiWords

nhấn chìm

水没する

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — nhấn: sắc(高く上がる) · chìm: huyền(低く下がる) ?

nhấn chìm 水没する

意味

よく使われる組み合わせ

nhấn chìm thành phố
都市が水没する
bị nhấn chìm
水没する

例文

Lũ đã nhấn chìm nhiều làng mạc.
洪水で多くの村が水没した。
Thuyền bị nhấn chìm.
船が水没した。

日常の物理運動

よくある質問

「水没する」はベトナム語でどう言いますか?
「水没する」はベトナム語で nhấn chìm です。
nhấn chìm の意味は何ですか?
nhấn chìm は「水没する」(動詞)の意味です。水没する
nhấn chìm の発音は?
nhấn chìm は 2 音節で、声調は nhấn: sắc(高く上がる) · chìm: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhấn chìm はよく使われますか?
nhấn chìm はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
nhấn chìm は文でどう使いますか?
例えば:Lũ đã nhấn chìm nhiều làng mạc.(洪水で多くの村が水没した。);Thuyền bị nhấn chìm.(船が水没した。)。

「nhấn chìm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める