nhận diện khuôn mặt 顔認証 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — nhận: nặng(低く短く、声門閉鎖) · diện: nặng(低く短く、声門閉鎖) · khuôn: ngang(平坦) · mặt: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?